蒙面盜

mông diện đạo

Hán Việt: mông diện đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (mông) + (diện) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒙面盜 éngmiàndào n. masked bandit/robber/burglar M:ge/¹míng