蒙面者
mông diện giả
Hán Việt: mông diện giả
Tổng quan
người đeo mặt nạ, người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, người dự dạ hội giả trang, người tham dự vở kịch có ca nhạc ((xem) masque) như masker
Nghĩa
Việt
- Cihui người đeo mặt nạ, người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, người dự dạ hội giả trang, người tham dự vở kịch có ca nhạc ((xem) masque) như masker