蒙松雨 mông tùng vũ Hán Việt: mông tùng vũ Tổng quan mưa bụi; mưa phùn。(蒙鬆雨兒)很細的雨。 Cấu tạo: 蒙 (mông) + 松 (tùng) + 雨 (vũ)Hán Việtmông tùng vũCấu tạo蒙 + 松 + 雨 · mông + tùng + vũ nghĩa thành phần: mông + tùng + vũ Nghĩa ViệtCihui mưa bụi; mưa phùn。(蒙鬆雨兒)很細的雨。