蒜頭兒 toán đầu nhi Hán Việt: toán đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttoán đầu nhiCấu tạo蒜 + 頭 + 兒 · toán + đầu + nhi nghĩa thành phần: toán + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 蒜頭兒 uàntóur ►See suàntóu