蒜條金

suàn tiáo jīn toán điều kim

Hán Việt: toán điều kim · Pinyin: suàn tiáo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (điều) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长而形似蒜苗的金条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指长而形似蒜苗的金条。

Eng

  • Cihui 蒜條金 uàntiáojīn n. gold bar shaped like a garlic head M:²gēn