蒜條金

suàn tiáo jīn toán điều kim

Hán Việt: toán điều kim · Pinyin: suàn tiáo jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (điều) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形狀像蒜薹的金子。《水滸傳》第二回:「朱武等三人收拾得三十兩蒜條金,使兩個小嘍囉,趁月黑夜送去史家莊上。」

Eng

  • Cihui 蒜條金 uàntiáojīn n. gold bar shaped like a garlic head M:²gēn