蒜瓣兒
toán biện nhi
Hán Việt: toán biện nhi · Pinyin: suàn bàn ér
Tổng quan
nhánh tỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui nhánh tỏi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蒜的鳞茎分成瓣状,每一个瓣状部分叫作一个蒜瓣儿。
Eng
- Cihui 蒜瓣兒 uànbànr ►See suànbàn
Hán Việt: toán biện nhi · Pinyin: suàn bàn ér
nhánh tỏi