蒜钵子 toán bát tử Hán Việt: toán bát tử Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 钵 (bát) + 子 (tử)Hán Việttoán bát tửCấu tạo蒜 + 钵 + 子 · toán + bát + tử nghĩa thành phần: toán + bát + tử