蒜辮子

toán biện tử

Hán Việt: toán biện tử

Tổng quan

Cấu tạo: (toán) + (biện) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒜長成後,莖葉漸老,售者常以多數帶莖葉的蒜,編成辮形,稱為「蒜辮子」。

Eng

  • Cihui 蒜辮子 uànbiànzi n. braid of garlic