蒜鉢子 suàn bō zi · toán bát tử Hán Việt: toán bát tử · Pinyin: suàn bō zi Tổng quan Cấu tạo: 蒜 (toán) + 鉢 (bát) + 子 (tử)Pinyinsuàn bō ziHán Việttoán bát tửCấu tạo蒜 + 鉢 + 子 · toán + bát + tử nghĩa thành phần: toán + bát + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。大蒜的根。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。大蒜的根。