蒡蓊菜 bảng ống thái Hán Việt: bảng ống thái Tổng quan Cấu tạo: 蒡 (bảng) + 蓊 (ống) + 菜 (thái)Hán Việtbảng ống tháiCấu tạo蒡 + 蓊 + 菜 · bảng + ống + thái nghĩa thành phần: bảng + ống + thái