蒱卢

pú lúbồ lô

Hán Việt: bồ lô · Pinyin: pú lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蒲且。

Cấu tạo: 蒱 (bồ) + 盧 (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蒲且。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卢卡 · 卢因 · 卢布 · 卢梭 · 卢比 · 卢氏 · 卢瑟 · 卢龙