蒲墊兒 bồ điếm nhi Hán Việt: bồ điếm nhi Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 墊 (điếm) + 兒 (nhi)Hán Việtbồ điếm nhiCấu tạo蒲 + 墊 + 兒 · bồ + điếm + nhi nghĩa thành phần: bồ + điếm + nhi Nghĩa EngCihui 蒲墊兒 údiànr ►See púdiàn