蒲墩兒
bồ đôn nhi
Hán Việt: bồ đôn nhi · Pinyin: pú dūn r
Tổng quan
đệm hương bồ
Nghĩa
Việt
- Cihui đệm hương bồ
- Cihui đệm hương bồ。用香蒲葉、麥秸等編成的厚而圓的墊子,農村中用做坐具。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種以蒲草、麥桿編結成的圓形坐具。如:「明兒上街記得幫我買個蒲墩兒。」也作「蒲團」。
Eng
- Cihui 蒲墩兒 údūnr ►See púdūn