蒲式耳

pú shì ěr bồ thức nhĩ

Hán Việt: bồ thức nhĩ · Pinyin: pú shì ěr

Tổng quan

giạ (tám gallon)

Cấu tạo: (bồ) + (thức) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giạ (tám gallon)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英美制容量单位(计量干散颗粒用),1蒲式耳等于8加仑。英制1蒲式耳合36.37升,美制1蒲式耳合35.24升。旧称嘝。

Eng

  • CC-CEDICT bushel (eight gallons)
  • Cihui bushel (eight gallons)