蒲松比 pú sōng bǐ · bồ tùng bỉ Hán Việt: bồ tùng bỉ · Pinyin: pú sōng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 松 (tùng) + 比 (bỉ)Pinyinpú sōng bǐHán Việtbồ tùng bỉCấu tạo蒲 + 松 + 比 · bồ + tùng + bỉ nghĩa thành phần: bồ + tùng + bỉ