蒲桃髻 pú táo jì · bồ đào kế Hán Việt: bồ đào kế · Pinyin: pú táo jì Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 桃 (đào) + 髻 (kế)Pinyinpú táo jìHán Việtbồ đào kếCấu tạo蒲 + 桃 + 髻 · bồ + đào + kế nghĩa thành phần: bồ + đào + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代为儿童所束的葡萄形的发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.古代为儿童所束的葡萄形的发髻。