蒲窩子 pú wō zi · bồ oa tử Hán Việt: bồ oa tử · Pinyin: pú wō zi Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 窩 (oa) + 子 (tử)Pinyinpú wō ziHán Việtbồ oa tửCấu tạo蒲 + 窩 + 子 · bồ + oa + tử nghĩa thành phần: bồ + oa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蒲草毛窝。Tân Hoa Tự Điển 1.即蒲草毛窝。