蒲類海 pú lèi hǎi · bồ loại hải Hán Việt: bồ loại hải · Pinyin: pú lèi hǎi Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 類 (loại) + 海 (hải)Pinyinpú lèi hǎiHán Việtbồ loại hảiCấu tạo蒲 + 類 + 海 · bồ + loại + hải nghĩa thành phần: bồ + loại + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古湖泊名。即今新疆维吾尔自治区东部巴里坤湖。Tân Hoa Tự Điển 1.古湖泊名。即今新疆维吾尔自治区东部巴里坤湖。