蒲萄宮 pú táo gōng · bồ đào cung Hán Việt: bồ đào cung · Pinyin: pú táo gōng Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 萄 (đào) + 宮 (cung)Pinyinpú táo gōngHán Việtbồ đào cungCấu tạo蒲 + 萄 + 宮 · bồ + đào + cung nghĩa thành phần: bồ + đào + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"葡萄宫"。