蒲葵箑 pú kuí shà · bồ quỳ tiệp Hán Việt: bồ quỳ tiệp · Pinyin: pú kuí shà Tổng quan Cấu tạo: 蒲 (bồ) + 葵 (quỳ) + 箑 (tiệp)Pinyinpú kuí shàHán Việtbồ quỳ tiệpCấu tạo蒲 + 葵 + 箑 · bồ + quỳ + tiệp nghĩa thành phần: bồ + quỳ + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即蒲葵扇。Tân Hoa Tự Điển 1.即蒲葵扇。