蒴周層 sóc chu tằng Hán Việt: sóc chu tằng Tổng quan (sinh học) vỏ ngoài Cấu tạo: 蒴 (sóc) + 周 (chu) + 層 (tằng)Hán Việtsóc chu tằngCấu tạo蒴 + 周 + 層 · sóc + chu + tằng nghĩa thành phần: sóc + chu + tằng Nghĩa ViệtCihui (sinh học) vỏ ngoài