蒴狀的 sóc trạng đích Hán Việt: sóc trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 蒴 (sóc) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtsóc trạng đíchCấu tạo蒴 + 狀 + 的 · sóc + trạng + đích nghĩa thành phần: sóc + trạng + đích