蒸作鋪 zhēng zuò pù · chưng tác phô Hán Việt: chưng tác phô · Pinyin: zhēng zuò pù Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 作 (tác) + 鋪 (phô)Pinyinzhēng zuò pùHán Việtchưng tác phôCấu tạo蒸 + 作 + 鋪 · chưng + tác + phô nghĩa thành phần: chưng + tác + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时专卖蒸食的点心店。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时专卖蒸食的点心店。