蒸发仪 chưng phát nghi Hán Việt: chưng phát nghi Tổng quan (kỹ thuật) cái đo bay hơi Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 儀 (nghi)Hán Việtchưng phát nghiTừ loạidanhCấu tạo蒸 + 發 + 儀 · chưng + phát + nghi nghĩa thành phần: chưng + phát + nghi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy bốc hơiTần suất từ (kỹ thuật) cái đo bay hơi Từ liên quan Gần nghĩa蒸发器 · 蒸发室 · 蒸发度 · 蒸发热 · 蒸发率 · 蒸发的 · 蒸发计 · 蒸发