蒸發計
chưng phát kế
Hán Việt: chưng phát kế
Tổng quan
(vật lý) cái đo hoá hơi (kỹ thuật) cái đo bay hơi
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý) cái đo hoá hơi (kỹ thuật) cái đo bay hơi
Eng
- Cihui 蒸發計 hēngfājì n. evaporimeter
Hán Việt: chưng phát kế
(vật lý) cái đo hoá hơi (kỹ thuật) cái đo bay hơi