蒸发计
chưng phát kế
Hán Việt: chưng phát kế
Tổng quan
(vật lý) cái đo hoá hơi (kỹ thuật) cái đo bay hơi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiết bị đo độ bay hơi
- Tần suất từ (vật lý) cái đo hoá hơi (kỹ thuật) cái đo bay hơi
- Biên soạn 蒸發計 hēngfājì n. evaporimeter
Eng
- Cihui 蒸發計 hēngfājì n. evaporimeter
- Tần suất từ 蒸發計 hēngfājì n. evaporimeter