蒸桑拿 zhēng sāng ná · chưng tang nã Hán Việt: chưng tang nã · Pinyin: zhēng sāng ná Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 桑 (tang) + 拿 (nã)Pinyinzhēng sāng náHán Việtchưng tang nãCấu tạo蒸 + 桑 + 拿 · chưng + tang + nã nghĩa thành phần: chưng + tang + nã