Tổng quan
Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 氣 (khí) + 騰 (đằng) + 騰 (đằng)
- Hán Việt
- chưng khí đằng đằng
- Cấu tạo
- 蒸 + 氣 + 騰 + 騰 · chưng + khí + đằng + đằng
nghĩa thành phần: chưng + khí + đằng + đằng
Từ liên quan
Gần nghĩa
腾腾兀兀 · 蒸气状的 · 蒸气疗室 · 蒸气重整 · 騰騰任運 · 騰騰兀兀 · 騰騰和尚 · 蒸气机