蒸氣機

zhēng qì jī chưng khí ki

Hán Việt: chưng khí ki · Pinyin: zhēng qì jī

Tổng quan

áy chạy bằng hơi nước. chưng khí cơ chưng khí cơ ☆Máy chạy bằng hơi nước.

Cấu tạo: (chưng) + (khí) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áy chạy bằng hơi nước. chưng khí cơ chưng khí cơ ☆Máy chạy bằng hơi nước.