蒸氣田 chưng khí điền Hán Việt: chưng khí điền Tổng quan ĐIỀN hơi đất Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 气 (khí) + 田 (điền)Hán Việtchưng khí điềnTừ loạidanhCấu tạo蒸 + 气 + 田 · chưng + khí + điền nghĩa thành phần: chưng + khí + điền Nghĩa ViệtCihui hơi đất。蘊藏著高溫天然水蒸氣的地熱田。也叫熱氣田。 Từ liên quan Gần nghĩa蒸气机 · 蒸气浴 · 蒸氣機 · 气田 · 蒸气 · 蒸气状的 · 蒸气疗室 · 蒸气重整