蒸汽機車

zhēng qì jī chē chưng khí ki xa

Hán Việt: chưng khí ki xa · Pinyin: zhēng qì jī chē

Tổng quan

đầu máy hơi nước

Cấu tạo: (chưng) + (khí) + (ki) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu máy hơi nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以蒸汽机产生动力,通过摇杆和连杆装置驱动车轮的热力机车。由锅炉、汽机、车架、走行部、制动装置和煤水车等组成。结构较简单,维修容易,但热效率较低。

Eng

  • CC-CEDICT steam locomotive
  • Cihui steam locomotive