蒸汽胸 chưng khí hung Hán Việt: chưng khí hung Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 汽 (khí) + 胸 (hung)Hán Việtchưng khí hungCấu tạo蒸 + 汽 + 胸 · chưng + khí + hung nghĩa thành phần: chưng + khí + hung