蒸汽船

chưng khí thuyền

Hán Việt: chưng khí thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (khí) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用蒸汽熱能驅動的船舶。最早由蘇格蘭人於西元一八○二年所建造。

Eng

  • Cihui 蒸汽船 hēngqìchuán n. steamer (boat) M:¹sōu