蒸濃膠乳 chưng nùng giao nhũ Hán Việt: chưng nùng giao nhũ Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 濃 (nùng) + 膠 (giao) + 乳 (nhũ)Hán Việtchưng nùng giao nhũCấu tạo蒸 + 濃 + 膠 + 乳 · chưng + nùng + giao + nhũ nghĩa thành phần: chưng + nùng + giao + nhũ