蒸煮器
chưng chử khí
Hán Việt: chưng chử khí · Pinyin: zhēng zhǔ qì
Tổng quan
người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống, người tiêu hoá, vật giúp cho sự tiêu hoá, máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người phân loại, người phân hạng; người tóm tắt có hệ thống, người tiêu hoá, vật giúp cho sự tiêu hoá, máy ninh, nồi (nấu canh, ninh...)