蒸發巖 chưng phát nham Hán Việt: chưng phát nham Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 發 (phát) + 巖 (nham)Hán Việtchưng phát nhamCấu tạo蒸 + 發 + 巖 · chưng + phát + nham nghĩa thành phần: chưng + phát + nham