蒸蒸日盛

zhēng zhēng rì shèng chưng chưng nhật thịnh

Hán Việt: chưng chưng nhật thịnh · Pinyin: zhēng zhēng rì shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (chưng) + (nhật) + (thịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「蒸蒸日上」。見「蒸蒸日上」條。01.清.秋瑾〈中國女報發刊辭〉:「自茲以後,行見東瀛留學界,蒸蒸日盛矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸蒸:上升、兴盛的样子。一天比一天上升发展。形容事业一天天向上发展。同“蒸蒸日上”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蒸蒸日上"。