蒸蒸日進

zhēng zhēng rì jìn chưng chưng nhật tiến

Hán Việt: chưng chưng nhật tiến · Pinyin: zhēng zhēng rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (chưng) + (nhật) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒸蒸:上升、兴盛的样子。一天比一天上升发展。形容事业一天天向上发展。同“蒸蒸日上”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蒸蒸日上"。