蒸蒸日進

zhēng zhēng rì jìn chưng chưng nhật tiến

Hán Việt: chưng chưng nhật tiến · Pinyin: zhēng zhēng rì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (chưng) + (nhật) + (tiến)