蒸蒸日進 zhēng zhēng rì jìn · chưng chưng nhật tiến Hán Việt: chưng chưng nhật tiến · Pinyin: zhēng zhēng rì jìn Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 蒸 (chưng) + 日 (nhật) + 進 (tiến)Pinyinzhēng zhēng rì jìnHán Việtchưng chưng nhật tiếnCấu tạo蒸 + 蒸 + 日 + 進 · chưng + chưng + nhật + tiến nghĩa thành phần: chưng + chưng + nhật + tiến