蒸餅兒

chưng bính nhi

Hán Việt: chưng bính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (bính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蒸餅兒 hēngbǐngr ►See zhēngbǐng