蒸餅淤

zhēng bǐng yū chưng bính ứ

Hán Việt: chưng bính ứ · Pinyin: zhēng bǐng yū

Tổng quan

Cấu tạo: (chưng) + (bính) + (ứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能耕种的淤田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不能耕种的淤田。