蒼朮醇 thương truật thuần Hán Việt: thương truật thuần Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 朮 (truật) + 醇 (thuần)Hán Việtthương truật thuầnCấu tạo蒼 + 朮 + 醇 · thương + truật + thuần nghĩa thành phần: thương + truật + thuần