苍水使 thương thủy sử Hán Việt: thương thủy sử Tổng quan Cấu tạo: 苍 (thương) + 水 (thủy) + 使 (sử)Hán Việtthương thủy sửCấu tạo苍 + 水 + 使 · thương + thủy + sử nghĩa thành phần: thương + thủy + sử