蒼蠅紙 thương dăng chỉ Hán Việt: thương dăng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 蠅 (dăng) + 紙 (chỉ)Hán Việtthương dăng chỉCấu tạo蒼 + 蠅 + 紙 · thương + dăng + chỉ nghĩa thành phần: thương + dăng + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種誘捕蒼蠅用的特製黏紙,上面塗有黏性藥物。EngCihui 蒼蠅紙 āngyingzhǐ n. flypaper M:¹zhāng