蒼黃反覆 cāng huáng fǎn fù · thương hoàng phản phúc Hán Việt: thương hoàng phản phúc · Pinyin: cāng huáng fǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 蒼 (thương) + 黃 (hoàng) + 反 (phản) + 覆 (phúc)Pinyincāng huáng fǎn fùHán Việtthương hoàng phản phúcCấu tạo蒼 + 黃 + 反 + 覆 · thương + hoàng + phản + phúc nghĩa thành phần: thương + hoàng + phản + phúc