蒼黃翻覆

cāng huáng fān fù thương hoàng phiên phúc

Hán Việt: thương hoàng phiên phúc · Pinyin: cāng huáng fān fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (hoàng) + (phiên) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻守志不一,翻覆無常。《文選.孔稚珪.北移山文》:「豈期終始參差,蒼黃翻覆。」