蒿子桿 hāo zi gǎn · hao tử can Hán Việt: hao tử can · Pinyin: hāo zi gǎn Tổng quan Cấu tạo: 蒿 (hao) + 子 (tử) + 桿 (can)Pinyinhāo zi gǎnHán Việthao tử canCấu tạo蒿 + 子 + 桿 · hao + tử + can nghĩa thành phần: hao + tử + can Nghĩa EngCihui 蒿子桿 āozigǎn n. crown daisy chrysanthemum (as a vegetable) M:²kē/¹bǎ