蒿目時艱

hàng mù shí jiān hao mục thì gian

Hán Việt: hao mục thì gian · Pinyin: hàng mù shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hao) + (mục) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒿目:极目远望;时艰:艰难的局势。指对时事忧虑不安。
  • Tân Hoa Tự Điển 蒿目极目远望;时艰艰难的局势。指对时事忧虑不安。

Eng

  • Cihui 蒿目時艱 āomùshíjiān f.e. observe the country's ills with deep concern