蓄壓瓶 xù yā píng · súc áp bình Hán Việt: súc áp bình · Pinyin: xù yā píng Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 壓 (áp) + 瓶 (bình)Pinyinxù yā píngHán Việtsúc áp bìnhCấu tạo蓄 + 壓 + 瓶 · súc + áp + bình nghĩa thành phần: súc + áp + bình