蓄意地 xù yì de · súc ý địa Hán Việt: súc ý địa · Pinyin: xù yì de Tổng quan Cấu tạo: 蓄 (súc) + 意 (ý) + 地 (địa)Pinyinxù yì deHán Việtsúc ý địaCấu tạo蓄 + 意 + 地 · súc + ý + địa nghĩa thành phần: súc + ý + địa